Đan giậm giật giàm
Direct English translation
Setting traps, jerking snares.
Equivalent English version
Dig a pit for someone
Giải thích tiếng Việt
Chỉ mưu mẹo giăng bẫy, lừa gạt để đẩy người khác vào cảnh mắc lỗi, mang vạ hoặc gặp tai họa. Thường dùng để nói về hành vi hãm hại, gài bẫy một cách thâm hiểm.
English explanation
Refers to scheming to deceive or set traps so that others fall into wrongdoing, trouble, or disaster. It is used to describe malicious, underhanded acts of entrapment.